Bản dịch của từ Grout trong tiếng Việt
Grout

Grout (Noun)
Grout (Verb)
Lấp kín các khe hở (thường giữa các viên gạch, gạch lát) bằng vật liệu trám gọi là vữa chít hoặc keo chít nhằm làm phẳng, chống thấm và cố định các mảnh gạch.
Fill in with grout.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Grout là một loại chất liệu xây dựng, thường được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống giữa các viên gạch hoặc để tạo thành một lớp liên kết giữa các bề mặt. Grout có thể bao gồm xi măng, nước và các phụ gia khác, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể. Một số biến thể của từ này trong tiếng Anh có thể không có khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng và kết cấu có thể khác nhau trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng, với xu hướng sử dụng thuật ngữ chính xác hơn trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
Grout là một loại chất liệu xây dựng, thường được sử dụng để lấp đầy các khoảng trống giữa các viên gạch hoặc để tạo thành một lớp liên kết giữa các bề mặt. Grout có thể bao gồm xi măng, nước và các phụ gia khác, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể. Một số biến thể của từ này trong tiếng Anh có thể không có khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng và kết cấu có thể khác nhau trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng, với xu hướng sử dụng thuật ngữ chính xác hơn trong tiếng Anh Anh.
