groveling
groveling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của groveling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grovel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | groveled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | groveled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grovels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | groveling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "groveling" (tiếng Anh Anh: "groveling") có nghĩa là hành vi thấp hèn, thường thể hiện qua việc khẩn cầu hoặc nài nỉ một cách cuồng nhiệt, thường nhằm mục đích xin lỗi hoặc nhận sự tha thứ. Trong tiếng Anh Mỹ, "groveling" thường được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên có thể nhấn mạnh tính chất tiếp cận hoặc vương vấn của cá nhân trong bối cảnh xin lỗi. Điểm khác biệt trong cách phát âm không đáng kể, nhưng việc viết từ này với một "l" ở Anh và hai "l" ở Mỹ phản ánh sự khác biệt trong quy tắc chính tả giữa hai phương ngữ.