Bản dịch của từ Grow a family trong tiếng Việt
Grow a family
Phrase

Grow a family(Phrase)
ɡrˈəʊ ˈɑː fˈæmɪli
ˈɡroʊ ˈɑ ˈfæməɫi
Ví dụ
02
Xây dựng các mối quan hệ gia đình hoặc tình cảm qua thời gian
Building family bonds or strengthening them over time
随着时间的推移,培养家庭成员之间的亲密关系或纽带
Ví dụ
