Bản dịch của từ Nurture trong tiếng Việt
Nurture
VerbNoun

Nurture (Verb)
nˈɜːtʃɐ
ˈnɝtʃɝ
01
Nuôi dưỡng và khuyến khích sự phát triển của ai đó hoặc cái gì đó.
To care for and encourage the development of someone or something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nurture (Noun)
nˈɜːtʃɐ
ˈnɝtʃɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quá trình chăm sóc và khuyến khích sự phát triển của ai đó hoặc cái gì đó.
The process of caring for and encouraging the growth or development of someone or something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
