Bản dịch của từ Nurture trong tiếng Việt
Nurture
Verb Noun [U/C]

Nurture(Verb)
nˈɜːtʃɐ
ˈnɝtʃɝ
Nurture(Noun)
nˈɜːtʃɐ
ˈnɝtʃɝ
03
Quá trình chăm sóc và khuyến khích sự phát triển hoặc tiến bộ của ai đó hoặc điều gì đó
The process of caring for and encouraging the growth of someone or something.
照顾和促进某人或某事的成长与发展
Ví dụ
