Anh - Việt

Bản dịch của từ Grumbling trong tiếng Việt

grumbling

Noun CountableNoun

grumbling (Noun Countable)

/gɹˈʌmbəlɪŋz/
/gɹˈʌmblɪŋz/
AI

Nghĩa 01 · Âm thanh trầm, kéo dài và nhẹ, giống tiếng bụng rột rột hoặc tiếng gầm nhỏ phát ra trong cơ thể (ví dụ tiếng dạ dày kêu khi đói).

Âm thanh trầm, kéo dài và nhẹ, giống tiếng bụng rột rột hoặc tiếng gầm nhỏ phát ra trong cơ thể (ví dụ tiếng dạ dày kêu khi đói).

A low sustained sound like that of a stomach.

Ví dụ
Dạ dày rên rỉ của anh ấy làm gián đoạn sự im lặng trong khi thi.His grumbling stomach interrupted the silence during the exam.
Cô ấy cố gắng phớt lờ tiếng rên rỉ của bạn cùng lớp trong thư viện.She tried to ignore the grumbling of her classmates in the library.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

grumbling (Noun)

/gɹˈʌmbəlɪŋz/
/gɹˈʌmblɪŋz/
AI

Nghĩa 01 · Hành động phàn nàn một cách nhỏ nhẹ, lầm bầm hoặc than vãn không nói to; thường là biểu hiện không hài lòng nhưng không trực tiếp, gay gắt.

Hành động phàn nàn một cách nhỏ nhẹ, lầm bầm hoặc than vãn không nói to; thường là biểu hiện không hài lòng nhưng không trực tiếp, gay gắt.

The act of complaining quietly.

Ví dụ
Sự càu nhàu liên tục về thời tiết của cô ấy làm phiền mọi người trong văn phòng.Her constant grumbling about the weather annoyed everyone in the office.
Anh ấy cố gắng tránh bất kỳ sự càu nhàu nào trong cuộc họp nhóm để giữ tinh thần tích cực.He tried to avoid any grumbling during the team meeting to stay positive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh