grumbling
grumbling (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Âm thanh trầm, kéo dài và nhẹ, giống tiếng bụng rột rột hoặc tiếng gầm nhỏ phát ra trong cơ thể (ví dụ tiếng dạ dày kêu khi đói).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
grumbling (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động phàn nàn một cách nhỏ nhẹ, lầm bầm hoặc than vãn không nói to; thường là biểu hiện không hài lòng nhưng không trực tiếp, gay gắt.
Hành động phàn nàn một cách nhỏ nhẹ, lầm bầm hoặc than vãn không nói to; thường là biểu hiện không hài lòng nhưng không trực tiếp, gay gắt.
The act of complaining quietly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Grumbling" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động lẩm bẩm phàn nàn một cách không hài lòng. Trong tiếng Anh của Anh (British English), "grumbling" thường được dùng để chỉ sự phàn nàn nhẹ nhàng hoặc thầm thì giữa bạn bè; trong khi đó, trong tiếng Anh của Mỹ (American English), từ này có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, thể hiện sự bất mãn tức thời hoặc bực bội. Sự khác biệt chính nằm ở cách sử dụng và sắc thái cảm xúc của từ trong từng ngữ cảnh văn hóa.