Bản dịch của từ Guillemot trong tiếng Việt

Guillemot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guillemot(Noun)

gˈɪləmɑt
gˈɪləmɑt
01

Một loài chim biển thuộc họ alcid (gọi chung là auk), có mỏ nhọn và thân hình thích nghi với môi trường biển, thường làm tổ trên các vách đá ven biển.

An auk seabird with a narrow pointed bill typically nesting on cliff ledges.

一种在悬崖巢穴中的海鸟,嘴尖细长。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh