guillemot
Noun
guillemot (Noun)
/gˈɪləmɑt/
/gˈɪləmɑt/
AI
Ví dụ
Guillemot làm tổ trên vách đá dọc bờ biển Oregon mỗi mùa xuân.The guillemot nests on cliffs along the Oregon coast every spring.
Guillemot không di cư xa khỏi nơi làm tổ vào mùa hè.Guillemots do not migrate far from their nesting sites in the summer.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "guillemot" chỉ một loài chim biển thuộc họ Alcidae, phân bố rộng rãi ở các vùng biển Bắc Bán cầu. Chúng nổi bật với khả năng lặn và bắt cá dưới nước, thường được thấy lướt trên mặt nước hoặc xây tổ trên các vách đá. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Việc sử dụng thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh sinh học hoặc thiên nhiên học.