Bản dịch của từ Auk trong tiếng Việt

Auk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auk(Noun)

ɑk
ɑk
01

Một loài chim biển lặn có cánh ngắn sống ở các vùng biển Bắc, thường có đầu đen và phần bụng đen trắng.

A short-winged diving seabird found in northern oceans, typically with a black head and black and white underparts.

一种短翼潜水海鸟,通常头部黑色,腹部黑白相间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ