auk
Noun
auk (Noun)
/ɑk/
/ɑk/
AI
Ví dụ
Quần thể auk ở Bắc Cực đang giảm do biến đổi khí hậu.The auk population in the Arctic is declining due to climate change.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của auk trong môi trường sống tự nhiên của chúng.Researchers study the behavior of auks in their natural habitat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Auk (tiếng Anh: auk) là một từ chỉ những loài chim biển thuộc họ Alcidae, sống chủ yếu tại vùng Bắc Băng Dương và các xứ lạnh khác. Chúng nổi bật với hình dạng mập mạp, cánh ngắn và khả năng bơi lội thành thạo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn âm "au" trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhẹ hơn.