habitability
habitability (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
habitability (Noun)
Nghĩa 01
Tính thích hợp để cư trú hoặc sinh sống; trạng thái có thể ở được (an toàn, thoải mái và phù hợp để con người sinh sống).
the quality or state of being suitable for inhabitation or living.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Habitatibility (khả năng có thể sinh sống) là thuật ngữ chỉ khả năng của một môi trường hoặc hành tinh để hỗ trợ sự sống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, thiên văn học và môi trường. Đặc biệt, habitability đánh giá các yếu tố như nước, nhiệt độ, và các điều kiện hóa học cần thiết cho sự sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhẹ, với sự nhấn mạnh khác nhau ở từng phiên bản.