Anh - Việt

Bản dịch của từ Habitability trong tiếng Việt

habitability

Noun CountableNoun

habitability (Noun Countable)

/hˌæbətəbˈɪtɨtli/
/hˌæbətəbˈɪtɨtli/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng có thể sinh sống được — tức là nơi hoặc điều kiện phù hợp để con người (hoặc sinh vật) sống, an toàn và thoải mái.

a habitable condition or state.

Ví dụ
Môi trường sạch là rất quan trọng cho tính sống được ở khu vực đô thị.Clean environment is crucial for habitability in urban areas.
Ô nhiễm ảnh hưởng tiêu cực đến tính sống được và chất lượng cuộc sống ở thành phố.Pollution negatively affects habitability and quality of life in cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

habitability (Noun)

/hˌæbətəbˈɪtɨtli/
/hˌæbətəbˈɪtɨtli/
AI

Nghĩa 01

Tính thích hợp để cư trú hoặc sinh sống; trạng thái có thể ở được (an toàn, thoải mái và phù hợp để con người sinh sống).

the quality or state of being suitable for inhabitation or living.

Ví dụ
Sự sống được của khu phố thu hút nhiều gia đình trẻ.The habitability of the neighborhood attracted many young families.
Sự thiếu sự sống được ở trung tâm thành phố dẫn đến di cư đô thị.The lack of habitability in the city center led to urban migration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh