Anh - Việt

Bản dịch của từ Inhabitation trong tiếng Việt

inhabitation

VerbNoun

inhabitation (Verb)

/ɪnhˌæbətˈeiʃn̩/
/ɪnhˌæbətˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

hành động cư trú hoặc trạng thái được cư trú — tức là việc sinh sống, ở, hoặc một nơi có người/động vật sinh sống.

the act of inhabiting or the state of being inhabited.

Ví dụ
Nhiều người sinh sống tại thành phố ồn ào New York.Many people inhabitate the bustling city of New York.
Ngôi làng ở trong một cộng đồng thân thiện của các gia đình.The village inhabitates a close-knit community of families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

inhabitation (Noun)

/ɪnhˌæbətˈeiʃn̩/
/ɪnhˌæbətˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc thực tế của việc sống ở một nơi nhất định; việc cư trú, sinh sống tại một nơi.

the state or fact of living in a particular place.

Ví dụ
Các khu vực đô thị thường có mức độ sinh sống cao do mật độ dân số.Urban areas often have high levels of inhabitation due to population density.
Chính phủ đã triển khai các chính sách để cải thiện điều kiện sinh sống ở các vùng nông thôn.The government implemented policies to improve inhabitation conditions in rural regions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh