Bản dịch của từ Hackberry trong tiếng Việt

Hackberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hackberry(Noun)

hˈækbɛɹi
hˈækbɛɹi
01

Một loại cây thuộc họ elm (cây du), có lá giống lá cây gai hoặc lá cây tầm ma; mọc ở nhiều vùng nhiệt đới và ôn đới.

A tree of the elm family which has leaves that resemble those of nettles found in both tropical and temperate regions.

一种叶子像荨麻的榆树,生长于热带和温带地区。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh