Bản dịch của từ Had a blast trong tiếng Việt

Had a blast

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Had a blast(Phrase)

hˈæd ˈɑː blˈɑːst
ˈhæd ˈɑ ˈbɫæst
01

Có một trải nghiệm rất thú vị

To have a very enjoyable experience

Ví dụ
02

Có rất nhiều niềm vui

To have a lot of fun

Ví dụ
03

Thưởng thức một cách hết sức

To enjoy oneself immensely

Ví dụ