Bản dịch của từ Hair grower trong tiếng Việt
Hair grower
Noun [U/C]

Hair grower(Noun)
hˈeə ɡrˈəʊɐ
ˈhɛr ˈɡroʊɝ
Ví dụ
02
Một cá nhân quảng bá hoặc bán các sản phẩm kích thích mọc tóc.
An individual who promotes or sells products for hair growth
Ví dụ
