Bản dịch của từ Hair grower trong tiếng Việt

Hair grower

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hair grower(Noun)

hˈeə ɡrˈəʊɐ
ˈhɛr ˈɡroʊɝ
01

Một chất hoặc sản phẩm được sử dụng để kích thích sự phát triển của tóc.

A substance or product used to promote hair growth

Ví dụ
02

Một cá nhân quảng bá hoặc bán các sản phẩm kích thích mọc tóc.

An individual who promotes or sells products for hair growth

Ví dụ
03

Một người hoặc vật giúp tóc sinh trưởng.

A person or thing that causes hair to grow

Ví dụ