Bản dịch của từ Hair smoothing trong tiếng Việt

Hair smoothing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hair smoothing(Phrase)

hˈeə smˈuːðɪŋ
ˈhɛr ˈsmuðɪŋ
01

Quá trình làm giảm xoăn và dễ chăm sóc hơn cho tóc bằng các phương pháp hay sản phẩm khác nhau

The process of making hair less frizzy or easier to manage through various treatments or products.

这是通过各种疗法或产品,使头发变得更易打理或少一点卷曲的过程。

Ví dụ
02

Một liệu pháp dưỡng tóc giúp giảm xoăn và tăng độ bóng tự nhiên

This hair treatment is designed to smooth out curls and boost shine.

一种用来抚平卷发、增加光泽的护发产品

Ví dụ
03

Phương pháp tạo kiểu tóc thẳng mượt mà bằng cách dùng nhiệt hoặc hóa chất

One way to achieve sleek, straight hair is through heat styling or chemical treatments.

一种通过热机械或化学方法,让头发变得顺滑直顺的技术。

Ví dụ