Bản dịch của từ Haling trong tiếng Việt

Haling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haling(Verb)

hˈeɪlɨŋ
hˈeɪlɨŋ
01

Kéo hoặc lôi bằng sức lực; kéo mạnh khiến vật di chuyển khó khăn

To pull or drag with effort or force.

努力拖动或拉扯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Haling(Noun)

hˈeɪlɨŋ
hˈeɪlɨŋ
01

Hành động kéo hoặc lôi một vật gì đó bằng sức lực, thường là với cố gắng hoặc lực mạnh.

The act of pulling or dragging with effort or force.

用力拖拉的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ