Bản dịch của từ Hall of fame trong tiếng Việt

Hall of fame

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hall of fame(Noun)

hˈɔl ˈʌv fˈeɪm
hˈɔl ˈʌv fˈeɪm
01

Danh sách hoặc nơi vinh danh những người hoặc tổ chức đã đạt thành tựu xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể, thường là thể thao hoặc giải trí.

A list of individuals or entities who have been honored for their achievements in a particular field especially in sports or entertainment.

名人堂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hall of fame(Phrase)

hˈɔl ˈʌv fˈeɪm
hˈɔl ˈʌv fˈeɪm
01

Danh sách hoặc bảng ghi nhận những thành tựu, đóng góp xuất sắc của các cá nhân hoặc tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể, thường được coi là vinh danh hoặc khen thưởng.

A record of the achievements of certain individuals or entities in a particular field.

名人堂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh