Bản dịch của từ Hall of fame trong tiếng Việt
Hall of fame

Hall of fame (Noun)
Danh sách hoặc nơi vinh danh những người hoặc tổ chức đã đạt thành tựu xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể, thường là thể thao hoặc giải trí.
A list of individuals or entities who have been honored for their achievements in a particular field especially in sports or entertainment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hall of fame (Phrase)
Danh sách hoặc bảng ghi nhận những thành tựu, đóng góp xuất sắc của các cá nhân hoặc tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể, thường được coi là vinh danh hoặc khen thưởng.
A record of the achievements of certain individuals or entities in a particular field.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hall of Fame" là cụm từ chỉ một tổ chức hoặc danh sách vinh danh những cá nhân có thành tích xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể, như thể thao, âm nhạc hay nghệ thuật. Thông thường, các cá nhân này được ghi nhận vì những đóng góp nổi bật hoặc ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực của họ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng một cách tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn ngữ cảnh sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác biệt nhẹ.
"Hall of Fame" là cụm từ chỉ một tổ chức hoặc danh sách vinh danh những cá nhân có thành tích xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể, như thể thao, âm nhạc hay nghệ thuật. Thông thường, các cá nhân này được ghi nhận vì những đóng góp nổi bật hoặc ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực của họ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng một cách tương đồng, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn ngữ cảnh sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác biệt nhẹ.
