Bản dịch của từ Halogenate trong tiếng Việt

Halogenate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halogenate(Verb)

hˈælədʒəneɪt
hˈælədʒəneɪt
01

Thêm một hoặc nhiều nguyên tử halogen (như flo, clo, brom hoặc iot) vào một hợp chất hay phân tử, thường thay thế nguyên tử hiđro.

Introduce one or more halogen atoms into a compound or molecule usually in place of hydrogen.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh