Bản dịch của từ Halted transport trong tiếng Việt

Halted transport

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halted transport(Noun)

hˈɒltɪd trænspˈɔːt
ˈhɔɫtɪd ˈtrænˌspɔrt
01

Một hành động dừng lại hoặc dừng lại hoàn toàn.

An act of stopping or coming to a standstill

Ví dụ
02

Một sự ngừng lại của chuyển động hoặc tiến độ.

A cessation of movement or progress

Ví dụ
03

Trạng thái bị dừng lại hoặc bị gián đoạn

The state of being stopped or interrupted

Ví dụ