Bản dịch của từ Standstill trong tiếng Việt

Standstill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standstill(Noun)

stˈændstɪl
ˈstændˌstɪɫ
01

Mắc kẹt hoặc tình huống đã đi đến ngã rẽ bế tắc không thể tiến triển thêm

A deadlock or a situation where progress is no longer possible

这是一个陷入僵局或已经到达无法继续推进的局面

Ví dụ
02

Tình trạng bị đình trệ hoặc không thể tiến lên được

The status is blocked or unable to move forward.

无法前行或被阻止的状态

Ví dụ
03

Một trạng thái khi mọi hoạt động hoặc chuyển động đều dừng lại, tạm ngưng

A state where all movements or activities have come to a halt, a standstill or a pause

一切运动或活动停滞不前的状态,暂停或中断

Ví dụ