Bản dịch của từ Standstill trong tiếng Việt
Standstill
Noun [U/C]

Standstill(Noun)
stˈændstɪl
ˈstændˌstɪɫ
Ví dụ
02
Tình trạng bị dừng lại hoặc không thể tiến bộ
The status of being blocked or unable to advance.
被阻挡或无法前进的状态
Ví dụ
Standstill

Tình trạng bị dừng lại hoặc không thể tiến bộ
The status of being blocked or unable to advance.
被阻挡或无法前进的状态