Anh - Việt

Bản dịch của từ Hamburger trong tiếng Việt

hamburger

Noun

hamburger (Noun)

/hˈæmbɚgɚ/
/hˈæmbˌɝɹgəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một miếng thịt bò băm nặn thành miếng tròn, dẹt, được chiên hoặc nướng và thường kẹp trong bánh mì tròn (bun) cùng các gia vị, rau và đồ ăn kèm khác.

A flat round cake of minced beef fried or grilled and typically served in a bread roll garnished with various condiments.

Ví dụ
Tôi đã gọi một chiếc hamburger tại buổi gặp mặt xã hội hôm thứ Bảy.I ordered a hamburger at the social gathering last Saturday.
Nhiều người không thích hamburger trong các sự kiện xã hội.Many people do not like hamburgers at social events.

Dạng danh từ của hamburger (Noun)

SingularPlural

hamburger

hamburgers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh