Bản dịch của từ Hand on trong tiếng Việt

Hand on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hand on(Phrase)

hˈænd ˈɑn
hˈænd ˈɑn
01

Chạm hoặc cảm nhận thứ gì đó bằng tay.

To touch or feel something with the hand.

手触 - 用手触摸或感受某物

Ví dụ
02

Có kinh nghiệm cá nhân về điều gì đó.

To have personal experience of something.

亲身体验 - 通过自身经历了解;有个人经验

Ví dụ
03

Tham gia tích cực vào việc gì đó.

To become involved in something actively.

上手 - 积极参与某事;投入到某个活动中

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh