handholds
NounVerb
handholds (Noun)
/hˈændhˌoʊldz/
/hˈændhˌoʊldz/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cung cấp các chỗ nắm cho chương trình leo núi cho thanh thiếu niên.The community center provided handholds for the youth climbing program.
Nhiều sự kiện xã hội không có chỗ nắm cho người tham gia khuyết tật.Many social events do not have handholds for disabled participants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
handholds (Verb)
/hˈændhˌoʊldz/
/hˈændhˌoʊldz/
AI
Ví dụ
Nhiều người nắm tay bạn bè trong những tình huống xã hội khó khăn.Many people handholds their friends during difficult social situations.
Cô ấy không nắm tay người lạ tại các sự kiện xã hội.She does not handholds strangers at social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Handholds" là danh từ số nhiều, chỉ những cấu trúc hoặc điểm bám mà người sử dụng có thể nắm hoặc giữ để duy trì sự ổn định và an toàn, thường thấy trong thể thao leo núi hoặc các công trình xây dựng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "handholds" với nghĩa tương tự, nhưng có thể không phổ biến bằng. Cách phát âm cũng tương tự, với sự khác biệt nhẹ ở ngữ điệu.