Bản dịch của từ Handkerchief trong tiếng Việt
Handkerchief

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khăn tay, hay khăn mùi soa, là một mảnh vải nhỏ, thường được làm từ cotton hoặc linen, dùng để lau mồ hôi, nước mắt hoặc các chất lỏng khác. Từ "handkerchief" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "couvre-chef", nghĩa là "khăn che đầu". Ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sự, trong khi ở Mỹ có thể sử dụng cho cả khăn dùng một lần và khăn vải. Đặc biệt, trong ngữ cảnh hiện đại, "handkerchief" đôi khi còn được dùng để chỉ khăn giấy mềm hơn hoặc khăn dùng trong tình huống y tế.
Khăn tay, hay khăn mùi soa, là một mảnh vải nhỏ, thường được làm từ cotton hoặc linen, dùng để lau mồ hôi, nước mắt hoặc các chất lỏng khác. Từ "handkerchief" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "couvre-chef", nghĩa là "khăn che đầu". Ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sự, trong khi ở Mỹ có thể sử dụng cho cả khăn dùng một lần và khăn vải. Đặc biệt, trong ngữ cảnh hiện đại, "handkerchief" đôi khi còn được dùng để chỉ khăn giấy mềm hơn hoặc khăn dùng trong tình huống y tế.
