Bản dịch của từ Handloom fabric trong tiếng Việt

Handloom fabric

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handloom fabric(Noun)

hˈændluːm fˈæbrɪk
ˈhændˌɫum ˈfæbrɪk
01

Vải dệt thủ công thay vì dùng máy móc

The fabric is woven by hand rather than by machine.

用手工织成的布料,而非机器织造的

Ví dụ
02

Vải truyền thống thường nổi bật với những hoa văn tinh xảo và kỹ thuật thủ công đỉnh cao.

Traditional fabrics are usually characterized by intricate patterns and meticulous craftsmanship.

传统布料通常以精美的图案和细致的手工技艺著称。

Ví dụ
03

Một loại vải dệt thủ công bằng máy dệt cửi

A type of fabric woven on a hand loom.

用手工织机制成的一种纺织品

Ví dụ