Bản dịch của từ Handwash trong tiếng Việt

Handwash

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handwash(Noun)

hˈændwˌɑʃ
hˈændwˌɑʃ
01

Chất rửa tay dạng lỏng (xà phòng lỏng) dùng để rửa và làm sạch tay khỏi bụi bẩn, vi khuẩn hoặc mầm bệnh.

Liquid soap for washing ones hands.

Ví dụ

Handwash(Verb)

hˈændwˌɑʃ
hˈændwˌɑʃ
01

Giặt (hoặc rửa) bằng tay, tức là tự giặt trực tiếp bằng tay thay vì bỏ vào máy giặt hoặc máy rửa chén.

Wash something by hand rather than in a washing machine.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh