Bản dịch của từ Haphazard factor trong tiếng Việt

Haphazard factor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haphazard factor(Noun)

hˈæfɐzˌɑːd fˈæktɐ
ˈhæfəˌzɑrd ˈfæktɝ
01

Một yếu tố thường xuyên thiếu tổ chức hoặc kế hoạch rõ ràng.

One characteristic is a lack of order or planning.

这是一种缺乏条理或计划的特征。

Ví dụ
02

Một yếu tố góp phần gây ra sự ngẫu nhiên hoặc không thể đoán trước trong tình huống

A condition that creates randomness or unpredictability in a situation.

导致情境中随机性或不可预测性的因素

Ví dụ
03

Một yếu tố xảy ra tình cờ chứ không theo kế hoạch

This element appears randomly rather than being deliberately designed.

这是偶然出现的一个因素,并非设计所致。

Ví dụ