Bản dịch của từ Hard copies trong tiếng Việt
Hard copies
Noun [U/C]

Hard copies(Noun)
hˈɑːd kˈɒpɪz
ˈhɑrd ˈkɑpiz
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Các tài liệu in ấn vật lý thay vì các phiên bản điện tử
Printed copies of physical documents versus digital versions.
实体纸质文件,与电子版本相对
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
