Bản dịch của từ Hard shell trong tiếng Việt

Hard shell

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard shell(Adjective)

hɑɹd ʃɛl
hɑɹd ʃɛl
01

Mô tả bề mặt hoặc vật thể có vỏ/bao bọc cứng, chịu lực tốt, khó bị bóc vỡ, dập hoặc tổn hại khi chịu áp lực hoặc va chạm.

Resistant to pressure or damage.

坚硬的外壳,耐压损伤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hard shell(Noun)

hɑɹd ʃɛl
hɑɹd ʃɛl
01

Lớp vỏ cứng bao bọc cơ thể của một số động vật (như động vật giáp xác - tôm, cua), bảo vệ cơ thể và hỗ trợ cấu trúc.

The rigid covering of an animal such as a crustacean.

动物的坚硬外壳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh