Bản dịch của từ Hard shell trong tiếng Việt
Hard shell

Hard shell (Adjective)
Hard shell (Noun)
Lớp vỏ cứng bao bọc cơ thể của một số động vật (như động vật giáp xác - tôm, cua), bảo vệ cơ thể và hỗ trợ cấu trúc.
The rigid covering of an animal such as a crustacean.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hard shell" là một cụm danh từ chỉ lớp vỏ cứng bao quanh, thường được miêu tả ở những loài động vật như giáp xác hoặc những thứ có cấu trúc bảo vệ. Trong tiếng Anh, cụm này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt, do sự đa dạng trong ngữ điệu và âm sắc của từng vùng. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sinh học hoặc ngành công nghiệp thực phẩm.
"Hard shell" là một cụm danh từ chỉ lớp vỏ cứng bao quanh, thường được miêu tả ở những loài động vật như giáp xác hoặc những thứ có cấu trúc bảo vệ. Trong tiếng Anh, cụm này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt, do sự đa dạng trong ngữ điệu và âm sắc của từng vùng. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sinh học hoặc ngành công nghiệp thực phẩm.
