ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hard wash
Một quy trình giặt tẩy sử dụng các chất tẩy rửa mạnh hoặc phương pháp chà xát kỹ lưỡng.
An washing process that uses detergents or strong cleaners.
一种采用强力摩擦或清洁剂的洗涤过程
Rửa sạch bằng nỗ lực hoặc áp lực lớn
To put a lot of effort or pressure into washing something.
费劲地清洗
Việc làm sạch một cách kỹ lưỡng và triệt để
Thoroughly cleaning something
彻底打扫卫生的行为