Bản dịch của từ Hard wash trong tiếng Việt
Hard wash
Phrase

Hard wash(Phrase)
hˈɑːd wˈɒʃ
ˈhɑrd ˈwɑʃ
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc làm sạch mọi thứ một cách kỹ lưỡng
Cleaning something thoroughly and meticulously.
对某事物进行非常细致的清理行动。
Ví dụ
Hard wash

Việc làm sạch mọi thứ một cách kỹ lưỡng
Cleaning something thoroughly and meticulously.
对某事物进行非常细致的清理行动。