Bản dịch của từ Hard wash trong tiếng Việt

Hard wash

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard wash(Phrase)

hˈɑːd wˈɒʃ
ˈhɑrd ˈwɑʃ
01

Quá trình giặt sử dụng các chất tẩy rửa mạnh hoặc cọ xát mạnh

This is a washing process that uses detergent or strong cleaning agents.

一种使用强力摩擦或清洁剂的洗涤过程

Ví dụ
02

Chà rửa thứ gì đó bằng sức lực lớn hoặc sức ép mạnh

To put a lot of effort or pressure into washing something.

用很大力气或压力去洗

Ví dụ
03

Việc làm sạch mọi thứ một cách kỹ lưỡng

Cleaning something thoroughly and meticulously.

对某事物进行非常细致的清理行动。

Ví dụ