Bản dịch của từ Hard work trong tiếng Việt
Hard work
Noun [U/C]

Hard work(Noun)
hɑɹd wɚɹk
hɑɹd wɚɹk
Ví dụ
02
Việc lao động chăm chỉ thường để đạt được một mục tiêu hoặc thành tựu
Working hard is usually driven by a specific goal or achievement.
努力工作通常是为了某个目标或成就。
Ví dụ
03
Nỗ lực cần cù và bền bỉ trong bất kỳ cố gắng nào
Diligence and perseverance are essential in any effort.
在任何努力中,都需要坚持不懈和持之以恒的努力。
Ví dụ
