Bản dịch của từ Hardcode trong tiếng Việt
Hardcode

Hardcode (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "hardcode" chỉ hành động nhúng các giá trị cụ thể vào trong mã nguồn của một chương trình, thay vì sử dụng các biến hoặc cấu hình động. Thuật ngữ này thường dùng trong lập trình máy tính, nơi lập trình viên gặp rủi ro về tính linh hoạt và khả năng bảo trì của phần mềm. Không có sự khác biệt mang tính địa lý giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này; cả hai đều áp dụng cùng một nghĩa và ngữ cảnh.
Từ "hardcode" chỉ hành động nhúng các giá trị cụ thể vào trong mã nguồn của một chương trình, thay vì sử dụng các biến hoặc cấu hình động. Thuật ngữ này thường dùng trong lập trình máy tính, nơi lập trình viên gặp rủi ro về tính linh hoạt và khả năng bảo trì của phần mềm. Không có sự khác biệt mang tính địa lý giữa Anh và Mỹ trong việc sử dụng từ này; cả hai đều áp dụng cùng một nghĩa và ngữ cảnh.
