Bản dịch của từ Hark back trong tiếng Việt
Hark back

Hark back (Verb)
(động từ) Gọi quay lại (thường dùng với chó săn); hoặc nhắc lại, gợi lại chuyện cũ/ý nghĩ đã qua.
(transitive, hunting) To call back (hounds); to recall.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ nội động) nhắc lại, quay về, hoặc làm liên tưởng đến điều gì đó trong quá khứ; gợi nhớ tới một thời điểm, sự kiện hoặc phong cách trước đây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "hark back" có nghĩa là quay về hoặc nhắc lại một điều gì đó trong quá khứ, thường được sử dụng để chỉ việc nhớ đến hoặc dựa vào những sự kiện hoặc ý tưởng trước đó. Trong tiếng Anh, cách viết và sử dụng cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh thường sử dụng cụm từ này nhiều hơn so với người Mỹ. Cụm từ này thường được áp dụng trong văn viết, nghệ thuật hoặc phân tích lịch sử.
Cụm từ "hark back" có nghĩa là quay về hoặc nhắc lại một điều gì đó trong quá khứ, thường được sử dụng để chỉ việc nhớ đến hoặc dựa vào những sự kiện hoặc ý tưởng trước đó. Trong tiếng Anh, cách viết và sử dụng cụm từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ; tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh thường sử dụng cụm từ này nhiều hơn so với người Mỹ. Cụm từ này thường được áp dụng trong văn viết, nghệ thuật hoặc phân tích lịch sử.
