Bản dịch của từ Hark back trong tiếng Việt

Hark back

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hark back (Verb)

hɑɹk bæk
hɑɹk bæk
01

(động từ) Gọi quay lại (thường dùng với chó săn); hoặc nhắc lại, gợi lại chuyện cũ/ý nghĩ đã qua.

(transitive, hunting) To call back (hounds); to recall.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(động từ nội động) nhắc lại, quay về, hoặc làm liên tưởng đến điều gì đó trong quá khứ; gợi nhớ tới một thời điểm, sự kiện hoặc phong cách trước đây.

(intransitive)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh