Bản dịch của từ Harmless species trong tiếng Việt

Harmless species

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmless species(Noun)

hˈɑːmləs spˈɛsiz
ˈhɑrmɫəs ˈspɛsiz
01

Một loài không gây hại cho hệ sinh thái của nó

It doesn't have a negative impact on its ecosystem.

一种不会对其生态系统造成有害影响的物种

Ví dụ
02

Một sinh vật an toàn và không độc hại đối với các dạng sinh vật khác

An organism that is safe and harmless to other living beings.

对其他生命形式来说安全无毒的生物

Ví dụ
03

Một loại sinh vật không gây nguy hiểm hay đe dọa cho con người hoặc môi trường

A type of creature that doesn't pose a threat or danger to humans or the environment.

一种对人类或环境没有威胁或危险的生物。

Ví dụ