Bản dịch của từ Harnessing trong tiếng Việt

Harnessing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harnessing(Verb)

hˈɑɹnəsɪŋ
hˈɑɹnəsɪŋ
01

Kiểm soát và tận dụng các nguồn thiên nhiên, nhất là để tạo ra năng lượng

Control and make use of natural resources especially to produce energy.

控制和利用自然资源

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ