Bản dịch của từ Harsh presence trong tiếng Việt

Harsh presence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harsh presence(Noun)

hˈɑːʃ prˈiːzəns
ˈhɑrʃ ˈprizəns
01

Tình trạng thể hiện sự hiện diện một cách đe dọa hoặc hung hãn

Presence that is threatening or aggressive.

以威胁或咄咄逼人的方式展现存在感的状态

Ví dụ
02

Ảnh hưởng của điều gì đó nghiêm khắc hoặc khắt khe

The impact or influence of something severe or strict.

某事带来的严格或严苛的影响或冲击

Ví dụ
03

Một cuộc sống hoặc hoàn cảnh khó chịu và khắc nghiệt

A life or situation that is harsh and uncomfortable.

这是一段苦难且令人不快的生活或境遇。

Ví dụ