ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hasten to enroll
Vội vàng đăng ký hoặc tham gia
Hurry up and sign up or join in
赶紧报名或加入
Vội vàng đăng ký gì đó, đặc biệt là một khóa học hoặc chương trình
Hurrying to sign up for a program or a course.
匆忙报名参加某个课程或项目
Làm gì đó nhanh chóng để tham gia vào
Act quickly to get involved.
迅速行动,迅速参与