Bản dịch của từ Hasten to enroll trong tiếng Việt

Hasten to enroll

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hasten to enroll(Phrase)

hˈeɪstən tˈuː ˈɛnrəʊl
ˈhæsən ˈtoʊ ˈɛnˌroʊɫ
01

Vội vàng đăng ký hoặc tham gia

Hurry up and sign up or join in

赶紧报名或加入

Ví dụ
02

Vội vàng đăng ký gì đó, đặc biệt là một khóa học hoặc chương trình

Hurrying to sign up for a program or a course.

匆忙报名参加某个课程或项目

Ví dụ
03

Làm gì đó nhanh chóng để tham gia vào

Act quickly to get involved.

迅速行动,迅速参与

Ví dụ