Bản dịch của từ Hasten trong tiếng Việt

Hasten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hasten(Verb)

hˈɑːsən
ˈhæsən
01

Đẩy nhanh tiến trình của điều gì đó

Speed up the progress of something

推动某件事情的进展

Ví dụ
02

Di chuyển hoặc hành động nhanh chóng

Move quickly or act swiftly.

迅速地移动或采取行动

Ví dụ
03

Thúc đẩy để điều gì xảy ra sớm hơn hoặc nhanh hơn

To expedite something or make it happen sooner

加快某事的发生速度

Ví dụ