Bản dịch của từ Hatchel trong tiếng Việt

Hatchel

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hatchel (Noun)

hˈætʃl
hˈætʃl
01

Một dụng cụ giống lược có răng dùng để làm sạch và chải sợi cây lanh hoặc gai (cây gai dầu) trước khi dệt — tức là để tách, loại bỏ tạp chất và xếp sợi cho mượt.

A comblike tool used for cleaning flax or hemp fibers.

Ví dụ

Hatchel (Verb)

hˈætʃl
hˈætʃl
01

Dùng máy chải (hatchel) để chải rời, tách các sợi (thường là sợi bông hoặc sợi thực vật) nhằm làm cho các sợi rời rạc, thẳng và dễ xử lý.

To comb out or separate fibers using a hatchel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ