Bản dịch của từ Haunted house trong tiếng Việt

Haunted house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haunted house(Noun)

hˈɔːntɪd hˈaʊs
ˈhɔntɪd ˈhaʊs
01

Một địa điểm thường xuyên được ghé thăm biết đến với không khí ma quái hoặc rùng rợn, thường xuất hiện trong các câu chuyện hoặc truyền thuyết.

A place often visited, famous for its spooky or haunted atmosphere, usually in stories or legends.

一个以阴森或恐怖氛围著称的常被传颂或口耳相传的常去之地

Ví dụ
02

Một nơi gây sợ hãi hoặc lo lắng vì liên quan đến ma quỷ hoặc các hiện tượng siêu nhiên

A place associated with fear or suffering due to supernatural or occult phenomena.

一个因与鬼魂或超自然现象有关联而引起恐惧或不安的地方

Ví dụ
03

Một căn nhà hoặc toà nhà được cho là có ma ở bên trong

The house or building is believed to be haunted.

被认为有人鬼居住的房子或建筑

Ví dụ