Bản dịch của từ Have a desire for trong tiếng Việt

Have a desire for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a desire for(Phrase)

hˈeɪv ˈɑː dɪzˈaɪə fˈɔː
ˈheɪv ˈɑ ˈdɛsaɪɝ ˈfɔr
01

Cảm thấy khao khát mãnh liệt về điều gì đó

To feel a strong wish for something

Ví dụ
02

Muốn một điều gì đó rất nhiều

To want something very much

Ví dụ
03

Muốn sở hữu hoặc đạt được điều gì đó

To wish to possess or achieve something

Ví dụ