Bản dịch của từ Have a sense of humor trong tiếng Việt

Have a sense of humor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a sense of humor(Phrase)

hˈeɪv ˈɑː sˈɛns ˈɒf hjˈuːmɐ
ˈheɪv ˈɑ ˈsɛns ˈɑf ˈhjumɝ
01

Có thể cảm nhận hoặc đánh giá cao sự hài hước

To be able to perceive or appreciate humor

Ví dụ
02

Có phẩm chất vui nhộn hoặc giải trí một cách nhẹ nhàng

To possess the quality of being amusing or entertaining in a lighthearted way

Ví dụ