Bản dịch của từ Have a sense of things trong tiếng Việt

Have a sense of things

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a sense of things(Phrase)

hˈeɪv ˈɑː sˈɛns ˈɒf thˈɪŋz
ˈheɪv ˈɑ ˈsɛns ˈɑf ˈθɪŋz
01

Để hiểu được tình hình hoặc những sắc thái của một vấn đề.

To understand the situation or nuances of a matter

Ví dụ
02

Có khả năng trực giác hoặc cảm nhận tình huống.

To possess intuition or insight regarding circumstances

Ví dụ
03

Nhận thức được môi trường xung quanh và những hệ lụy đi kèm.

To be aware of ones surroundings and implications

Ví dụ