Bản dịch của từ Have a sense of things trong tiếng Việt
Have a sense of things
Phrase

Have a sense of things(Phrase)
hˈeɪv ˈɑː sˈɛns ˈɒf thˈɪŋz
ˈheɪv ˈɑ ˈsɛns ˈɑf ˈθɪŋz
01
Để hiểu được tình hình hoặc những sắc thái của một vấn đề.
To understand the situation or nuances of a matter
Ví dụ
Ví dụ
03
Nhận thức được môi trường xung quanh và những hệ lụy đi kèm.
To be aware of ones surroundings and implications
Ví dụ
