Bản dịch của từ Have basis trong tiếng Việt
Have basis
Phrase

Have basis(Phrase)
hˈeɪv bˈæsɪs
ˈheɪv ˈbɑsɪs
01
Sở hữu một niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản
To possess a fundamental belief or principle
Ví dụ
03
Có nền tảng hoặc cơ sở cho một lập luận hay niềm tin
To have a foundation or grounds for an argument or belief
Ví dụ
