Bản dịch của từ Have basis trong tiếng Việt

Have basis

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have basis(Phrase)

hˈeɪv bˈæsɪs
ˈheɪv ˈbɑsɪs
01

Sở hữu một niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản

To possess a fundamental belief or principle

Ví dụ
02

Có cơ sở từ thực tế

To have a basis in fact or reality

Ví dụ
03

Có nền tảng hoặc cơ sở cho một lập luận hay niềm tin

To have a foundation or grounds for an argument or belief

Ví dụ