Bản dịch của từ Have common sense trong tiếng Việt
Have common sense
Phrase

Have common sense(Phrase)
hˈeɪv kˈɒmən sˈɛns
ˈheɪv ˈkɑmən ˈsɛns
Ví dụ
Ví dụ
03
Khả năng hiểu và đánh giá mọi việc theo đúng bản chất của chúng
The ability to understand and evaluate things as they truly are.
能够理解和评价事物的本来面貌。
Ví dụ
