Bản dịch của từ Have no intention of trong tiếng Việt

Have no intention of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have no intention of(Phrase)

hˈeɪv nˈəʊ ɪntˈɛnʃən ˈɒf
ˈheɪv ˈnoʊ ˌɪnˈtɛnʃən ˈɑf
01

Thiếu ý chí hoặc mục đích để hành động

Lack of desire or clear purpose to take action.

缺乏动力或目标去行动

Ví dụ
02

Không có ý định làm gì đó

There’s no plan to do anything.

没打算去做某事

Ví dụ
03

Không muốn tham gia vào một hoạt động hoặc hành vi nào đó

Not interested in taking part in any activity or behavior

不想参与某项活动或行为

Ví dụ