Bản dịch của từ Have not been trong tiếng Việt
Have not been
Phrase

Have not been(Phrase)
hˈeɪv nˈɒt bˈiːn
ˈheɪv ˈnɑt ˈbin
Ví dụ
Ví dụ
03
Để diễn đạt việc không có sở hữu hoặc nghĩa vụ
To show a lack of ownership or obligation
用来表示没有某物或无需承担义务的意思。
Ví dụ
