Bản dịch của từ Have one's own way trong tiếng Việt

Have one's own way

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have one's own way(Phrase)

hˈeɪv wˈəʊnz ˈaʊn wˈeɪ
ˈheɪv ˈwənz ˈoʊn ˈweɪ
01

Bỏ qua những phương pháp hoặc quy tắc thông thường

To disregard the usual methods or rules

Ví dụ
02

Kiên quyết theo đuổi kế hoạch hoặc sự lựa chọn của bản thân

To insist on following ones own plans or choices

Ví dụ
03

Làm những điều theo sở thích hoặc mong muốn của bản thân, thường là bất chấp ý kiến của người khác.

To do things according to ones own preferences or desires typically despite others opinions

Ví dụ