Bản dịch của từ Have someone's back trong tiếng Việt

Have someone's back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have someone's back(Phrase)

hˈeɪv sˈəʊməʊnz bˈæk
ˈheɪv ˈsoʊmiˌoʊnz ˈbæk
01

Để trợ giúp hoặc bảo vệ ai đó

To offer assistance or protection to someone

Ví dụ
02

Để ủng hộ ai đó trong những nỗ lực hoặc những thời điểm khó khăn.

To support someone in their endeavors or during difficult times

Ví dụ
03

Đứng ra bảo vệ ai đó trong một cuộc xung đột

To stand up for someone in a conflict

Ví dụ