Bản dịch của từ Have the bit between your teeth trong tiếng Việt

Have the bit between your teeth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have the bit between your teeth(Phrase)

hˈæv ðə bˈɪt bɨtwˈin jˈɔɹ tˈiθ
hˈæv ðə bˈɪt bɨtwˈin jˈɔɹ tˈiθ
01

Chưa xác định rõ nhưng háo hức muốn thành công trong việc gì đó.

To have the determination and enthusiasm to achieve something.

为了有决心和渴望去实现某些目标。

Ví dụ
02

Chủ động và kiểm soát tình hình

To have control over and actively manage a situation.

为了更好地掌控局势,提前做好准备。

Ví dụ
03

Hãy tự tin trong hành động hoặc quyết định của mình.

To be decisive in your actions or decisions.

在行动或决策时要果断果断。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh