Bản dịch của từ Haven trong tiếng Việt

Haven

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haven(Noun)

hˈeɪvən
ˈheɪvən
01

Một ốc đảo hoặc một nơi trú ẩn

An oasis or a place providing shelter

Ví dụ
02

Một nơi an toàn hoặc trú ẩn

A place of safety or refuge

Ví dụ
03

Một cảng để đón tàu thuyền

A harbor or port for ships

Ví dụ