Bản dịch của từ Having children trong tiếng Việt

Having children

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Having children(Noun)

hˈeɪvɪŋ tʃˈɪldrən
ˈheɪvɪŋ ˈtʃɪɫdrən
01

Hành động hoặc quá trình sinh ra con cái.

The act or process of producing offspring

Ví dụ
02

Trạng thái làm cha mẹ; hành động có hoặc nuôi dưỡng trẻ em.

The state of being a parent the act of having or raising children

Ví dụ
03

Thời gian mà một bậc cha mẹ nuôi dạy con cái.

The period during which a parent raises their children

Ví dụ